dân luật
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Luật pháp quy định các mối quan hệ giữa các cá nhân, tổ chức trong xã hội về các vấn đề như tài sản, hợp đồng, thừa kế, hôn nhân gia đình: "dân luật" là một ngành luật điều chỉnh các quan hệ dân sự, tức là các quan hệ phát sinh giữa các chủ thể bình đẳng với nhau, nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, pháp nhân.
- Hệ thống pháp luật lấy Bộ luật Dân sự làm trung tâm: "dân luật" còn dùng để chỉ toàn bộ hệ thống các quy phạm pháp luật về dân sự của một quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bộ luật Dân sự là cốt lõi của dân luật Việt Nam. (Bộ luật Dân sự là phần trung tâm của luật dân sự Việt Nam.)
- Tranh chấp về hợp đồng mua bán thuộc phạm vi điều chỉnh của dân luật. (Tranh chấp về hợp đồng mua bán nằm trong phạm vi được luật dân sự điều chỉnh.)
- Anh ấy là một luật sư chuyên về dân luật. (Anh ấy là một luật sư chuyên về lĩnh vực luật dân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tố tụng dân luật": thủ tục pháp lý để giải quyết các vụ việc dân sự tại tòa án.
- Vụ kiện này sẽ được giải quyết thông qua tố tụng dân luật. (Vụ kiện này sẽ được giải quyết thông qua thủ tục tố tụng dân sự.)
"quan hệ dân luật": chỉ các mối quan hệ xã hội được luật dân sự điều chỉnh.
- Quan hệ giữa người cho vay và người vay tiền là một quan hệ dân luật điển hình. (Mối quan hệ giữa người cho vay và người đi vay là một mối quan hệ dân sự điển hình.)
Biến thể và từ liên quan
- Luật dân sự: Cách gọi khác, đồng nghĩa với "dân luật".
- Bộ luật Dân sự: Văn bản luật quan trọng nhất, tập hợp các quy định cơ bản của dân luật.
- Luật tố tụng dân sự: Ngành luật quy định trình tự, thủ tục giải quyết các vụ việc dân sự.
- Dân quyền: Các quyền của công dân được pháp luật công nhận và bảo vệ, có liên quan mật thiết đến nội dung của dân luật.
Từ đồng nghĩa
- Luật dân sự: Cách diễn đạt phổ biến hơn, hoàn toàn đồng nghĩa.
- Luật tư: Thuật ngữ đối lập với "luật công", trong đó dân luật là một bộ phận chủ yếu của luật tư.
Từ trái nghĩa
- Luật hình sự: Ngành luật quy định về tội phạm và hình phạt.
- Luật hành chính: Ngành luật điều chỉnh các quan hệ phát sinh trong hoạt động quản lý nhà nước.
- Luật công: Khái niệm rộng bao gồm các ngành luật điều chỉnh quan hệ giữa nhà nước với cá nhân (như luật hiến pháp, luật hành chính), đối lập với luật tư (mà dân luật là bộ phận chính).
Thành ngữ, cụm từ cố định
- Bộ dân luật: Cách gọi cũ của Bộ luật Dân sự.
- Quốc hội đã thông qua bộ dân luật mới. (Quốc hội đã thông qua Bộ luật Dân sự mới.)
- Vi phạm dân luật: Hành vi xâm phạm đến các quan hệ do luật dân sự bảo vệ, dẫn đến trách nhiệm dân sự (như bồi thường thiệt hại).
- Không thực hiện hợp đồng đúng hạn có thể bị coi là vi phạm dân luật. (Không thực hiện hợp đồng đúng hạn có thể bị xem là vi phạm luật dân sự.)
- dt. (H. luật: luật pháp) Pháp luật qui định những mối quan hệ giữa nhân dân với nhau: Quốc hội thông qua bộ Dân luật.